最終更新日:2024/06/26

Red alpenglow of Mount Fuji in the morning, especially in early autumn.

正解を見る

赤富士

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

赤富士

ひらがな
あかふじ
名詞
日本語の意味
早朝、特に初秋に朝焼けや朝日を受けて赤く染まった富士山の姿。しばしば吉兆や美の象徴として絵画・写真・版画などの題材となる。
やさしい日本語の意味
あさ日で赤く見えるふじ山のようすをあらわすことば
中国語(簡体字)の意味
清晨富士山被朝霞映红的景象,尤指初秋 / 以红色富士山为主题的绘画或摄影题材
中国語(繁体字)の意味
富士山在清晨被朝陽映照而呈紅色的景象 / 尤指初秋清晨泛紅的富士山;亦可指描繪此景的畫作
韓国語の意味
아침 햇빛에 붉게 물든 후지산의 모습 / 특히 초가을에 붉은빛으로 보이는 후지산 풍경
ベトナム語の意味
Cảnh Núi Phú Sĩ nhuộm đỏ trong ánh bình minh, nhất là vào đầu thu. / Hiện tượng ánh đỏ (alpenglow) trên Núi Phú Sĩ vào buổi sáng.
タガログ語の意味
pulang pagningning ng Bundok Fuji sa umaga, lalo na sa maagang taglagas / tanawin ng Bundok Fuji na namumula sa pagsikat ng araw / pulang sinag na bumabalot sa Bundok Fuji sa umaga
このボタンはなに?

Waking up early in the morning and seeing the red alpenglow of Mount Fuji is the best experience.

中国語(簡体字)の翻訳

清晨早起看到赤富士是最棒的体验。

中国語(繁体字)の翻訳

清晨早起看到赤富士是最棒的體驗。

韓国語訳

아침 일찍 일어나 붉게 물든 후지산을 보는 것은 최고의 경험입니다.

ベトナム語訳

Thức dậy sớm và ngắm núi Phú Sĩ đỏ là một trải nghiệm tuyệt vời.

タガログ語訳

Ang gumising nang maaga at makita ang pulang Bundok Fuji ay ang pinakamagandang karanasan.

このボタンはなに?
意味(1)

Red alpenglow of Mount Fuji in the morning, especially in early autumn.

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★