最終更新日:2024/06/26

Doing something at one's own personal pace or speed (unaffected by the pacing of peers).

正解を見る

マイペース

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

マイペース

ひらがな
まいぺえす
名詞
日本語の意味
自分のペースを大切にし、周囲に流されずに行動したり物事を進めたりすること。また、そのさま。
やさしい日本語の意味
じぶんのすきなはやさややりかたで、まわりにあわせずにものごとをするようす
中国語(簡体字)の意味
按自己的节奏进行的方式 / 不受他人影响的做事步调 / 我行我素的风格
中国語(繁体字)の意味
自我步調 / 不受他人影響的步調 / 我行我素的節奏
韓国語の意味
자기만의 속도(페이스)로 하는 것 / 남의 페이스에 휘둘리지 않고 자기 방식대로 하는 태도
ベトナム語の意味
nhịp độ riêng của bản thân / sự làm việc theo nhịp riêng, không bị ảnh hưởng bởi người khác / cách làm mọi việc theo ý mình
タガログ語の意味
paggawa sa sariling bilis / hindi nakikisabay sa bilis ng iba / sariling ritmo
このボタンはなに?

He has a laid-back personality and values his own time.

中国語(簡体字)の翻訳

他性格随性,重视自己的时间。

中国語(繁体字)の翻訳

他個性隨性,按自己的節奏行事,珍惜自己的時間。

韓国語訳

그는 마이페이스인 성격으로 자신의 시간을 소중히 여깁니다.

ベトナム語訳

Anh ấy có tính cách làm việc theo nhịp của riêng mình và rất trân trọng thời gian của bản thân.

タガログ語訳

Siya ay taong gumagawa ayon sa sariling ritmo at pinahahalagahan niya ang kanyang oras.

このボタンはなに?
意味(1)

Doing something at one's own personal pace or speed (unaffected by the pacing of peers).

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★