最終更新日:2024/06/27
正解を見る

保護観察

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

保護観察

ひらがな
ほごかんさつ
名詞
日本語の意味
保護観察
やさしい日本語の意味
罪をした人が自由に生活しながら、決まりを守るか見られること
中国語(簡体字)の意味
缓刑监督;保护观察 / 对缓刑、假释等人员实施的社区监管与矫正
中国語(繁体字)の意味
緩刑期間的監督與管束 / 對違法者施行的保護性觀察與指導
韓国語の意味
범죄인이 사회에서 일정 기간 감독과 지도를 받는 처분 / 집행유예나 가석방 대상자에 대한 재범 방지 감독 조치 / 소년 등 보호 대상자의 갱생을 위한 관찰·지도 제도
インドネシア語
masa percobaan (dalam hukum pidana) / pengawasan terhadap pelaku selama masa percobaan / pengawasan dan pembinaan bersyarat oleh petugas
ベトナム語の意味
chế độ thử thách, giám sát người phạm tội ngoài xã hội / thời gian thử thách có giám sát đối với người hưởng án treo
タガログ語の意味
probasyon; pagmamanman ng awtoridad habang nasa komunidad / pagmamanman sa pinalayang tao kapalit ng kulong / pangangasiwa at gabay ng probation officer
このボタンはなに?

He committed another crime while on probation.

中国語(簡体字)の翻訳

他在接受假释监督期间再次犯罪。

中国語(繁体字)の翻訳

他在保護觀察期間再次犯罪。

韓国語訳

그는 보호관찰 중에 다시 범죄를 저질렀다.

インドネシア語訳

Dia kembali melakukan kejahatan saat sedang menjalani masa percobaan.

ベトナム語訳

Anh ta đã phạm tội lần nữa trong thời gian được quản chế.

タガログ語訳

Nagkasala siya muli habang nasa probasyon.

このボタンはなに?
意味(1)

probation

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★