最終更新日:2025/09/22
正解を見る

気立て

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

気立て

ひらがな
きだて
名詞
日本語の意味
性格、気質
やさしい日本語の意味
人がもともと持っているやさしさやまじめさなどの心のようす
中国語(簡体字)の意味
性格 / 性情 / 气质
中国語(繁体字)の意味
性格 / 性情 / 心性
韓国語の意味
성격 / 기질 / 마음씨
ベトナム語の意味
tính tình / tính nết / tính khí
タガログ語の意味
ugali / disposisyon / pagkatao
このボタンはなに?

Her kind disposition is evident from the way she unobtrusively reaches out to people in need, but at the same time her tendency to hold back her self-assertion can sometimes work against her.

中国語(簡体字)の翻訳

她的善良从她对有困难的人不动声色地伸出援手的举止可见一斑,但同时她往往不善于坚持自己的主张,因而会吃亏。

中国語(繁体字)の翻訳

她的善良從她在別人有困難時悄悄伸出援手的舉止就可見一斑,但她往往不太會主張自己,這有時反而讓她吃虧。

韓国語訳

그녀의 친절함은 곤란한 사람에게 자연스럽게 손을 내미는 행동에서 엿볼 수 있지만, 동시에 자기주장을 잘 하지 않아 손해를 보기도 한다.

ベトナム語訳

Tấm lòng tốt của cô ấy thể hiện qua cách cô lặng lẽ giang tay giúp đỡ những người gặp khó khăn, nhưng đồng thời cô cũng có xu hướng ngại khẳng định bản thân nên đôi khi phải chịu thiệt.

タガログ語訳

Makikita ang kabutihan ng kanyang kalooban sa mahinahon niyang pag-abot ng tulong sa mga nangangailangan; subalit, dahil madalas siyang umiwas sa pagpapahayag ng sarili, minsan ay napapahamak siya dahil dito.

このボタンはなに?
意味(1)

personality, temperament

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★