最終更新日:2024/06/26
正解を見る

奥付

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

奥付

ひらがな
おくづけ
名詞
日本語の意味
書物の末尾に記される、書名・著者名・発行者・印刷所・発行年月日などの書誌情報や奥書など。 / 転じて、その書物の最終部分。
やさしい日本語の意味
本のさいごのほうにある、はっこうねんやつくった人のなまえなどをかいたところ
中国語(簡体字)の意味
书末的版记页,载有出版、印刷等信息 / 书籍的出版说明(如出版社、版次、印刷日期等)
中国語(繁体字)の意味
書籍末尾的刊記(出版資訊頁) / 記載作者、出版社、出版日期、版次、印刷等資料的頁面
韓国語の意味
책 말미의 출판 정보 페이지(판권지) / 발행일·발행자·인쇄소 등 서지 정보를 적은 부분 / 저작권 표기와 간행 사항을 모은 면
インドネシア語
kolofon; halaman berisi informasi penerbitan / halaman data buku (penerbit, tahun terbit, cetakan, dll.) / bagian akhir buku dengan informasi bibliografis
ベトナム語の意味
trang ghi thông tin xuất bản ở cuối sách / mục ghi chi tiết ấn loát (nhà in, ngày xuất bản, v.v.) / phần ghi chú xuất bản ở cuối ấn phẩm
タガログ語の意味
kolofon (paglalathala) / pahina ng datos ng publikasyon sa dulo ng aklat / impormasyon ng publikasyon sa dulo ng aklat
このボタンはなに?

Looking at the colophon of this book, you can see the publisher and the publication date written.

中国語(簡体字)の翻訳

在这本书的版权页上写着出版社和出版日期。

中国語(繁体字)の翻訳

在本書的版權頁上,寫有出版社和出版日期。

韓国語訳

이 책의 발행사항을 보면 출판사와 출판일이 적혀 있습니다.

インドネシア語訳

Di kolofon buku ini tertulis nama penerbit dan tanggal terbit.

ベトナム語訳

Nếu nhìn vào trang thông tin xuất bản của cuốn sách này, tên nhà xuất bản và ngày xuất bản được ghi ở đó.

タガログ語訳

Kung titingnan mo ang colophon ng aklat na ito, nakasulat ang tagapaglathala at ang petsa ng paglalathala.

このボタンはなに?
意味(1)

(publishing) colophon

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★