最終更新日:2024/06/25
正解を見る

天壇

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

天壇

ひらがな
てんだん
固有名詞
日本語の意味
中国・北京市にある明・清時代の皇帝が豊穣を祈る祭天儀礼を行った神聖な祭壇・建築群の名称。世界遺産にも登録されている。
やさしい日本語の意味
ちゅうごくのぺきんにあるおおきなしんでん。そらのかみにいのるためのばしょ。
中国語(簡体字)の意味
北京的天坛 / 明清皇帝祭天之地
中国語(繁体字)の意味
北京的天壇,明清皇帝祭天的壇廟 / 泛指祭天之壇場或建築
韓国語の意味
중국 베이징에 있는 제천 제사를 올리던 사원·제단 / 베이징의 천단공원으로 알려진 세계문화유산
インドネシア語
Kuil Surga di Beijing, Tiongkok / Kompleks upacara kekaisaran bersejarah di Beijing
ベトナム語の意味
Thiên Đàn (Đền Trời ở Bắc Kinh) / Quần thể đền tế trời của các hoàng đế Trung Hoa
タガログ語の意味
Templo ng Langit sa Beijing / kompleks ng mga templo sa Beijing, Tsina
このボタンはなに?

The Temple of Heaven in Beijing is one of China's important historical buildings.

中国語(簡体字)の翻訳

位于北京的天坛是中国重要的历史建筑之一。

中国語(繁体字)の翻訳

位於北京的天壇是中國重要的歷史建築之一。

韓国語訳

베이징에 있는 천단은 중국의 중요한 역사적 건축물 중 하나입니다.

インドネシア語訳

Kuil Surga di Beijing adalah salah satu bangunan bersejarah penting di Tiongkok.

ベトナム語訳

Đền Trời ở Bắc Kinh là một trong những công trình kiến trúc lịch sử quan trọng của Trung Quốc.

タガログ語訳

Ang Templo ng Langit sa Beijing ay isa sa mga mahalagang makasaysayang gusali ng Tsina.

このボタンはなに?
意味(1)

the Temple of Heaven

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★