元となった辞書の項目
万緑
ひらがな
ばんりょく
名詞
日本語の意味
木々や草が一面に青々と茂っているさま。広々とした緑の景色。
やさしい日本語の意味
くさやきのみどりがいちめんにひろがっているようす
中国語(簡体字)の意味
满目青翠的景象 / 一望无际的绿树与青草 / 郁郁葱葱的一片绿色
中国語(繁体字)の意味
綠樹與草地一望無際的景象 / 滿目蔥翠、遍地綠意 / 濃綠遍野的景致
韓国語の意味
끝없이 펼쳐진 푸른 수목과 풀 / 온통 푸르게 우거진 초목 / 사방에 가득한 녹음
ベトナム語の意味
cảnh cây cỏ xanh rờn bạt ngàn / sắc xanh mướt ngút ngàn của cây cỏ / không gian phủ kín màu xanh của cỏ cây
タガログ語の意味
malawak na luntiang tanawin / saganang luntiang puno’t damo / luntian sa lahat ng dako
意味(1)
green trees and grass as far one can see
( canonical )
( romanization )
( kyūjitai )
( hiragana )