最終更新日:2025/09/23
正解を見る

立法

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

立法

ひらがな
りっぽう
名詞
日本語の意味
立法
やさしい日本語の意味
ほうりつをつくること
中国語(簡体字)の意味
制定法律的过程或行为 / 立法机关拟定、审议并通过法律的活动 / 法律规范的制定
中国語(繁体字)の意味
制定法律的行為或過程 / 立法機關制定法規的工作 / 法律的制定與頒布
韓国語の意味
입법 / 법률을 제정하는 행위 / 법을 만드는 과정
ベトナム語の意味
việc lập pháp; ban hành luật / hoạt động xây dựng, soạn thảo luật / các đạo luật đã ban hành
タガログ語の意味
paggawa ng batas / legislasyon / proseso ng pagbabalangkas at pagpapatibay ng batas
このボタンはなに?

Many experts argue that the government should advance the legislation for the new labor law through careful deliberation and broad public debate in order to fully reflect citizens' opinions.

中国語(簡体字)の翻訳

许多专家主张,政府应在充分反映市民意见的基础上,经过谨慎审议和广泛的公开讨论,推进新劳动法的立法。

中国語(繁体字)の翻訳

許多專家主張,政府應在經過慎重審議並進行廣泛公開討論後,推動新勞動法的立法,以充分反映市民的意見。

韓国語訳

많은 전문가들은 정부가 시민들의 의견을 충분히 반영하기 위해 신중한 심의와 폭넓은 공개 토론을 거쳐 새로운 노동법 제정을 추진해야 한다고 주장하고 있다.

ベトナム語訳

Nhiều chuyên gia cho rằng chính phủ nên xúc tiến lập pháp một bộ luật lao động mới sau những cuộc xem xét thận trọng và các cuộc tranh luận công khai rộng rãi, nhằm phản ánh đầy đủ ý kiến của công dân.

タガログ語訳

Maraming eksperto ang nagsasabing dapat isulong ng gobyerno ang pagpapasa ng bagong batas sa paggawa matapos ang maingat na deliberasyon at malawakang publikong talakayan, upang lubos na maisaalang-alang ang mga opinyon ng mga mamamayan.

このボタンはなに?
意味(1)

legislation

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★