最終更新日:2025/09/23

heart of a city, center of a city

正解を見る

都心

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

都心

ひらがな
としん
名詞
日本語の意味
都市の中心
やさしい日本語の意味
まちのまんなか。ひとやみせがあつまる、にぎやかなばしょ。
中国語(簡体字)の意味
市中心 / 城市中心 / 都市核心区
中国語(繁体字)の意味
市中心 / 城市核心區 / 都市中心地帶
韓国語の意味
도시의 중심부 / 시내 중심지 / 상업·업무의 핵심 지역
インドネシア語
pusat kota / jantung kota / kawasan inti kota
ベトナム語の意味
trung tâm thành phố / khu trung tâm thành phố / lõi đô thị
タガログ語の意味
sentro ng lungsod / puso ng lungsod / bahaging sentral ng lungsod
このボタンはなに?

On my days off, I enjoy visiting small museums in the city center and encountering new artworks.

中国語(簡体字)の翻訳

休假日我喜欢在市中心逛一些小型美术馆,接触新的作品。

中国語(繁体字)の翻訳

休假時我喜歡在市中心逛小型美術館,接觸新的作品。

韓国語訳

휴일에는 도심의 작은 미술관을 돌아다니며 새로운 작품을 접하는 것이 나의 즐거움이다.

インドネシア語訳

Di hari libur, kesenangan saya adalah mengunjungi museum seni kecil di pusat kota dan menikmati karya-karya baru.

ベトナム語訳

Vào ngày nghỉ, niềm vui của tôi là đi tham quan những bảo tàng nghệ thuật nhỏ ở trung tâm thành phố và được tiếp xúc với các tác phẩm mới.

タガログ語訳

Tuwing araw ng pahinga, ang hilig ko ay maglibot sa maliliit na museo ng sining sa sentro ng lungsod at makakita ng mga bagong likha.

このボタンはなに?
意味(1)

heart of a city, center of a city

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★