元となった辞書の項目
袋の鼠
ひらがな
ふくろのねずみ
名詞
日本語の意味
袋の鼠:逃げ場のない状態に追い込まれた人やもののたとえ。
やさしい日本語の意味
にげることができず、もうつかまってしまいそうな人や立場のこと
中国語(簡体字)の意味
被困住、无路可逃的人 / 很快会被擒获的目标
中国語(繁体字)の意味
比喻被困住、逃不掉的人 / 即將被抓的人 / 易於擒拿的對象
韓国語の意味
궁지에 몰려 빠져나갈 수 없는 사람 / 도망칠 길이 막힌 처지의 사람 / 곧 붙잡힐 운명에 놓인 사람
ベトナム語の意味
kẻ bị dồn vào đường cùng, khó thoát / người đã mắc bẫy, chắc chắn sẽ bị bắt / kẻ trong thế không lối thoát, sắp bị tóm
タガログ語の意味
taong nasukol at tiyak na mahuhuli / biktimang wala nang takas / huling-huli na
意味(1)
someone that is entrapped and will be captured soon
( canonical )
( romanization )
( hiragana )