Tôi có một ô tô.
車
私は車を一台持っています。
I have a car.
Tôi gọi một taxi.
タクシー
私はタクシーを呼びます。
I call a taxi.
Tôi đi bằng xe buýt đến trường.
バス
私はバスで学校に行きます。
I go to school by bus.
Tôi đi bằng tàu hỏa.
列車
私は列車で行きます。
I go by train.
Tôi đi bằng tàu điện ngầm.
地下鉄
私は地下鉄で行きます。
I go by subway.
Tôi đi bằng tàu điện.
電車 / 路面電車
私は電車で行きます。
Tôi thấy thuyền trên sông.
ボート
私は川でボートを見ます。
I see a boat on the river.
Tôi đi thăm đảo bằng tàu thủy.
船
私は船で島に行きます。
I go to the island by boat.
Máy bay bay trên bầu trời.
飛行機
飛行機は空を飛んでいます。
The airplane is flying in the sky.
Tôi có một vé xem phim.
チケット
私は映画のチケットを持っています。
I have a movie ticket.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★