Tôi ở trong giảng đường.
講義室
私は講義室にいます。
I am in the lecture hall.
Tôi cần ba tín chỉ để qua môn.
単位 / 単位(クレジット) / 履修単位
私は単位が3つ必要です。
I need three credits to pass the class.
Tôi nhận học bổng.
奨学金
私は奨学金をもらいました。
I received a scholarship.
Hôm nay giáo viên điểm danh lớp.
出席を取る
今日は先生が出席を取ります。
Today the teacher takes attendance.
Tôi phải nộp bài hôm nay.
課題を提出する
今日は課題を提出しなければなりません。
I have to submit the assignment today.
Cô giáo chấm điểm bài kiểm tra.
採点する / 点を付ける / 評価する(点数を付ける)
先生はテストを採点します。
The teacher grades the test.
Tối nay tôi sẽ ôn bài.
復習する / おさらいする
今夜、私は授業の復習をします。
Tonight, I will review my lessons.
Tôi tốt nghiệp hôm nay.
卒業する
私は今日卒業します。
I am graduating today.
Tôi có một chiếc xe đạp.
自転車
私は自転車を持っています。
I have a bicycle.
Tôi có một chiếc xe máy.
オートバイ
私はオートバイを持っています。
I have a motorbike.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★