Cậu tôi sống gần nhà.
母方の叔父
私の母方の叔父は家の近くに住んでいます。
My maternal uncle lives near my house.
Mợ tôi rất tốt.
母方のおじの妻(おば) / 母の兄弟の妻(おば)
私の母方の叔母はとても優しいです。
My maternal aunt is very kind.
dượng đến thăm chúng tôi hôm nay.
おじ(おばの夫)
おじ(おばの夫)が今日私たちを訪ねに来ます。
My uncle (my aunt's husband) is visiting us today.
vợ tôi nấu cơm.
妻
私の妻はご飯を作ります。
My wife cooks rice.
chồng tôi ở nhà.
夫
私の夫は家にいます。
My husband is at home.
bố mẹ đang ở nhà.
両親
両親は家にいます。
My parents are at home.
Cả anh em tôi chơi cùng nhau.
兄弟姉妹(兄弟)
私の兄弟は一緒に遊びます。
My brothers play together.
chị em đang chơi trong vườn.
姉妹 / 女性たち / 女子たち / 女性陣
姉妹は庭で遊んでいます。
The sisters are playing in the garden.
con dâu của tôi là giáo viên.
嫁 / 息子の妻
私の嫁は先生です。
My daughter-in-law is a teacher.
con rể của tôi rất tốt.
婿 / 娘婿
私の婿はとても良い人です。
My son-in-law is a very nice person.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★