Tôi quét mã để trả tiền ở cửa hàng.
Bạn hãy mở ứng dụng để xem tin nhắn mới.
Trước khi đi ngủ, tôi đóng ứng dụng trên điện thoại.
Tôi khởi động máy tính trước khi học trực tuyến.
Bạn nên khởi động lại máy tính khi nó chạy chậm.
Trước khi ra về, tôi luôn tắt máy ở văn phòng.
Tôi sao lưu ảnh vào máy tính mỗi tuần.
Tôi muốn khôi phục ảnh đã xóa trong điện thoại.
Tôi thường kiểm tra email vào buổi sáng.
Tôi sẽ gửi tệp cho bạn qua email.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★