Tôi đã lập kế hoạch cho chuyến đi vào cuối tuần.
Sự kiện này làm tôi rất vui.
Tôi có dịp gặp lại bạn cũ vào cuối tuần này.
Tôi không muốn nghĩ nhiều về quá khứ.
Tôi sống cho hiện tại.
Tôi học tiếng Anh để có một tương lai tốt hơn.
Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp về chuyến đi Đà Nẵng.
Tuổi thơ của tôi rất vui vì tôi thường chơi với bạn bè trong công viên.
Cô giáo nói hạn chót nộp bài là thứ Sáu.
Tôi lập thời gian biểu cho ngày mai.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★