Một con chuồn chuồn đang bay trên mặt hồ.
一匹のトンボが湖の水面の上を飛んでいます。
Con châu chấu đang nhảy trên bãi cỏ.
バッタが芝生の上で跳ねています。
Tối qua, tôi nghe tiếng dế trong vườn.
昨夜、庭でコオロギの鳴き声を聞きました。
Em bé nhìn thấy một con bọ rùa trên chiếc lá.
子どもは葉っぱの上にテントウムシを一匹見つけました。
Tôi thấy một con bọ ngựa trên lá cây.
私は葉っぱの上にカマキリを一匹見ました。
Có một con ruồi trong bếp.
台所にハエが一匹います。
Tôi thấy một con nhện trên tường.
壁にクモが一匹いるのを見ました。
Tôi thấy một con bọ cạp trong vườn vào buổi tối.
私は夜、庭で一匹のサソリを見ました。
Tối nay, mẹ nấu cua biển cho cả nhà.
今夜、母は家族みんなに海ガニを料理します。
Mẹ mua tép ở chợ để nấu canh.
母はスープを作るために市場で小エビを買いました。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★