本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語

Hôm nay, thay vì đi xe buýt, tôi đi bộ đến trường.

正解を見る

今日はバスに乗る代わりに、歩いて学校へ行きます。

Bạn có thể đi chơi, miễn sao về nhà trước 9 giờ.

正解を見る

9時前に家に帰る限り、遊びに行ってもいいです。

Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần.

正解を見る

必要なときはいつでも私に電話していいです。

Bạn có thể học tiếng Việt bất cứ nơi đâu.

正解を見る

あなたはどこでもベトナム語を勉強できます。

Ngay khi về nhà, tôi gọi cho mẹ.

正解を見る

家に帰るとすぐに、私は母に電話します。

Vừa khi tôi đến nhà, trời bắt đầu mưa.

正解を見る

私が家に着いたちょうどその時、雨が降り始めました。

Anh ấy đói đến mức ăn hết ba bát cơm.

正解を見る

彼はお腹がすいていて、ご飯を三杯全部食べるほどでした。

Cô ấy cười như thể cô ấy rất vui.

正解を見る

彼女はまるでとても嬉しいかのように笑いました。

Tôi thích tất cả các môn học, ngoại trừ môn toán.

正解を見る

私は数学を除いて、すべての科目が好きです。

Tôi sẽ không đi ra ngoài trừ khi trời hết mưa.

正解を見る

雨がやまない限り、私は外に出ません。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★