本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語

Nhà tôi ở đối diện trường học.

正解を見る

私の家は学校の向かいにあります。

Con mèo đang ngồi phía trước cửa.

正解を見る

猫はドアの前に座っています。

Con mèo đang ngủ phía sau ghế sofa.

正解を見る

猫はソファの後ろで寝ています。

Con mèo đang ngủ bên trong cái hộp.

正解を見る

猫は箱の中で寝ています。

Con mèo đang ngồi bên ngoài cửa.

正解を見る

猫がドアの外に座っています。

Cuốn sách nằm bên trên cái bàn.

正解を見る

本はテーブルの上にあります。

Con mèo đang ngủ bên dưới cái bàn.

正解を見る

猫がテーブルの下で寝ています。

Nhà tôi ở ngay cạnh trường học.

正解を見る

私の家は学校のすぐ隣にあります。

Nhà ga nằm ở phía đông của thành phố.

正解を見る

駅は町の東にあります。

Nhà tôi nằm ở phía tây của thành phố.

正解を見る

私の家は町の西にあります。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★