Em ấy đang học tiếng Anh ở trường.
その年下の子は学校で英語を勉強しています。
Hôm nay, cô ấy đi học bằng xe buýt.
今日、彼女はバスで学校へ行きます。
Tôi thấy ông ấy đang đọc sách trong phòng khách.
私は彼が居間で本を読んでいるのを見ました。
Bà ấy đang nấu cơm trong bếp.
彼女は台所で料理をしています。
Mỗi học sinh có một quyển sách.
それぞれの生徒は一冊の本を持っています。
Từng học sinh nhận một quyển sách.
各生徒は本を一冊受け取りました。
Tôi mua vài quyển sách ở hiệu sách.
私は本屋で本を数冊買いました。
Tôi đã mua một vài quả táo ở chợ.
私は市場でリンゴをいくつか買いました。
Có nhiều học sinh trong lớp.
教室には多くの生徒がいます。
Tôi uống ít nước vào buổi sáng.
私は朝、少しの水を飲みます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★