Trong lớp, một phần năm số học sinh đi xe đạp đến trường.
クラスでは、生徒の五分の一が自転車で学校に行きます。
Tôi chỉ ăn một phần mười cái bánh.
私はケーキの10分の1だけを食べました。
Tôi mua một đôi giày mới cho em gái.
私は妹に新しい靴を一足買いました。
Tôi mua một chục quả trứng ở chợ.
私は市場で卵を10個買いました。
Có một trăm người trong phòng.
部屋には百人います。
Công ty này có một tỷ đồng.
この会社には10億ドンがあります。
Nhà ga ở đấy, gần công viên.
駅はそこにあり、公園の近くです。
Mai gọi cho tôi nha.
明日、私に電話してね。
Mở cửa sổ đi, trong phòng nóng quá.
窓を開けてよ、部屋の中がとても暑いです。
Đừng chạy trong lớp học.
教室で走らないでください。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★