Nhìn kìa, xe buýt đang đến.
ほら、バスが来ています。
Trời ơi, tôi để quên chìa khóa ở nhà rồi.
なんてことだ、私は鍵を家に忘れてしまいました。
Ôi, trời mưa rồi!
ああ、雨が降ってきました!
Á, tôi quên chìa khóa ở nhà.
ああ、家に鍵を忘れました。
ui, tôi để quên chìa khóa ở nhà.
おっと、家に鍵を忘れました。
Ủa, bạn ở đây à?
えっ、あなたはここにいるの?
Alo, bạn có nghe tôi nói không?
もしもし、私の声が聞こえますか。
hoan hô, đội của chúng ta thắng rồi!
ブラボー、私たちのチームが勝ったよ!
May quá, tôi tìm thấy ví của mình ở nhà.
ああよかった、家で自分の財布を見つけました。
Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa.
しまった、鍵を持ってくるのを忘れました。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★