Cô giáo giải thích bài học rất rõ ràng.
先生は授業の内容をとてもわかりやすく説明します。
Tôi đã mất chìa khóa ở trường.
私は学校で鍵をなくしました。
Em miêu tả ngôi nhà của mình trong bài văn.
私は作文で自分の家を描写します。
Anh ấy đánh mất chìa khóa ở công viên.
彼は公園で鍵をなくしました。
Tối qua, bà kể cho tôi nghe một câu chuyện vui.
昨夜、祖母は私に面白い話をしてくれました。
Tôi nhặt một chiếc ví trên đường.
私は道で財布を拾いました。
Bà thường kể chuyện cho em nghe trước khi đi ngủ.
祖母は寝る前によく私に物語を語ってくれます。
Chiếc lá rơi xuống sân.
葉っぱが庭に落ちます。
Cô giáo khen tôi vì tôi làm bài tốt.
先生は私が課題をよくできたので、私を褒めました。
Tôi đứng trước cửa và chờ bạn.
私はドアの前に立って、友だちを待っています。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★