本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語

Cô giáo giải thích bài học rất rõ ràng.

正解を見る

先生は授業の内容をとてもわかりやすく説明します。

Tôi đã mất chìa khóa ở trường.

正解を見る

私は学校で鍵をなくしました。

Em miêu tả ngôi nhà của mình trong bài văn.

正解を見る

私は作文で自分の家を描写します。

Anh ấy đánh mất chìa khóa ở công viên.

正解を見る

彼は公園で鍵をなくしました。

Tối qua, bà kể cho tôi nghe một câu chuyện vui.

正解を見る

昨夜、祖母は私に面白い話をしてくれました。

Tôi nhặt một chiếc ví trên đường.

正解を見る

私は道で財布を拾いました。

Bà thường kể chuyện cho em nghe trước khi đi ngủ.

正解を見る

祖母は寝る前によく私に物語を語ってくれます。

Chiếc lá rơi xuống sân.

正解を見る

葉っぱが庭に落ちます。

Cô giáo khen tôi vì tôi làm bài tốt.

正解を見る

先生は私が課題をよくできたので、私を褒めました。

Tôi đứng trước cửa và chờ bạn.

正解を見る

私はドアの前に立って、友だちを待っています。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★