本文へスキップ
0解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 基礎単語

Tôi cần hỏi ý kiến cấp trên trước.

正解を見る

私は先に上司に意見を聞く必要があります。

Anh ấy luôn lắng nghe cấp dưới trong cuộc họp.

正解を見る

彼は会議でいつも部下の意見を聞きます。

Tôi thích trò chuyện với bạn bè sau giờ học.

正解を見る

私は放課後に友達とおしゃべりするのが好きです。

Tôi cảm thấy rất vui khi gặp bạn.

正解を見る

あなたに会うと、とても嬉しく感じます。

Mẹ lo lắng khi em về nhà muộn.

正解を見る

母は私が遅く帰宅すると心配します。

Tôi bực mình khi xe buýt đến muộn.

正解を見る

バスが遅れて来たとき、私はいらいらしました。

Anh ấy tức giận khi mất điện thoại.

正解を見る

彼は電話をなくして怒りました。

Tôi rất ngạc nhiên khi nhận được món quà này.

正解を見る

このプレゼントをもらって、私はとても驚きました。

Em bé sợ con chó lớn.

正解を見る

その子どもは大きな犬を怖がっています。

Tôi xấu hổ khi nói sai trước lớp.

正解を見る

私はクラスの前で言い間違えて恥ずかしく思いました。

基礎単語帳

基礎単語帳の画像

基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★