Nông dân làm việc trên cánh đồng mỗi sáng.
農民は毎朝畑で働きます。
Công nhân đang ăn trưa trong nhà máy.
労働者は工場で昼食を食べています。
Chị Lan là nhà thiết kế cho một công ty nhỏ.
ランさんは小さな会社のデザイナーです。
Anh trai tôi là một lập trình viên.
私の兄はプログラマーです。
Chị Lan là kế toán viên ở một công ty nhỏ.
ランさんは小さな会社の会計士です。
Nhân viên bán hàng đang giúp khách chọn áo.
販売員が客のシャツ選びを手伝っています。
Người học việc đang giúp thợ sửa xe trong gara.
見習いはガレージで整備士を手伝っています。
Công ty có một thực tập sinh mới.
会社に新しいインターンが一人います。
Ứng viên đến sớm để phỏng vấn.
候補者は面接のために早く来ました。
Nhà tuyển dụng hỏi tôi về kinh nghiệm làm việc.
採用担当者は私に仕事の経験について尋ねました。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★