ここは温帯の気候です。
Khí hậu ở đây là ôn đới.
温帯の / 温帯性の / 温帯的な
The climate here is temperate.
私は山岳地帯に住んでいます。
Tôi sống ở vùng núi.
山岳地帯
I live in a mountainous area.
私たちは農地で野菜を育てます。
Chúng tôi trồng rau trên đất nông nghiệp.
農地
We grow vegetables on farmland.
ここの風景はとてもきれいです。
Cảnh quan ở đây rất đẹp.
風景
The scenery here is very beautiful.
私は自然が好きです。
Tôi yêu thiên nhiên.
自然
I love nature.
干ばつで植物は水不足になります。
Khô hạn làm cây thiếu nước.
干ばつ
Drought makes plants lack water.
犬が公園で走っています。
Con chó chạy trong công viên.
犬
The dog is running in the park.
猫が椅子で寝ています。
Con mèo đang ngủ trên ghế.
猫
The cat is sleeping on the chair.
鳥が空を飛んでいます。
Con chim bay trên trời.
鳥
The bird is flying in the sky.
にわとりが食べます。
Con gà ăn.
鶏(動物)
The chicken is eating.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★