私は赤い毛布を持っています。
Tôi có một chăn đỏ.
毛布
I have a red blanket.
私は新しい枕を持っています。
Tôi có một chiếc gối mới.
枕
I have a new pillow.
私のベッドシーツは青いです。
Ga giường của tôi màu xanh.
ベッドシーツ
My bed sheet is blue.
赤いカーペットはとてもきれいです。
Chiếc thảm màu đỏ rất đẹp.
カーペット
The red carpet is very beautiful.
私はリンゴの皮をゴミ箱に捨てます。
Tôi bỏ vỏ táo vào thùng rác.
ゴミ箱
I put the apple peel in the trash can.
コンセントは壁にあります。
Ổ cắm ở trên tường.
コンセント / 差し込み口
The power outlet is on the wall.
私は携帯電話を充電するためにプラグが必要です。
Tôi cần một phích cắm để sạc điện thoại.
プラグ
I need a plug to charge my phone.
私はスイッチを入れます。
Tôi bật công tắc.
スイッチ
I turn on the switch.
私の電池が切れました。
Pin của tôi hết.
電池
My battery is dead.
私ははさみで紙を切ります。
Tôi cắt giấy bằng kéo.
はさみ
I cut paper with scissors.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★