ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
Gió thổi mạnh.
風が強いです。
Gió thổi mạnh.
風が強いです。
解説
風が強いです。
gió
( classifier )
( classifier )
( classifier )
( classifier )
( classifier )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
( CJK )
Hôm nay có tuyết.
今日は雪が降っています。
Hôm nay có tuyết.
今日は雪が降っています。
Hôm nay có bão.
今日は嵐です。
Hôm nay có bão.
今日は嵐です。
Tôi nghe tiếng sấm.
私は雷の音が聞こえます。
Tôi nghe tiếng sấm.
私は雷の音が聞こえます。
Tối qua tôi thấy một chớp trên trời.
昨夜、空に稲妻を見ました。
Tối qua tôi thấy một chớp trên trời.
昨夜、空に稲妻を見ました。
解説
Nhiệt độ hôm nay cao.
今日は温度が高いです。
Nhiệt độ hôm nay cao.
今日は温度が高いです。
Thời tiết hôm nay đẹp.
今日の天気はいいです。
Thời tiết hôm nay đẹp.
今日の天気はいいです。
Khí hậu ở đây nóng.
ここは気候が暑いです。
Khí hậu ở đây nóng.
ここは気候が暑いです。
Không khí trong phòng rất sạch.
部屋の空気はとてもきれいです。
Không khí trong phòng rất sạch.
部屋の空気はとてもきれいです。
解説
Ô nhiễm làm hại sức khỏe.
汚染は健康に悪いです。
Ô nhiễm làm hại sức khỏe.
汚染は健康に悪いです。
loading!!