ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語 - 未解答
Tôi dùng internet ở nhà.
私は家でインターネットを使います。
Tôi dùng internet ở nhà.
私は家でインターネットを使います。
Tôi gửi một email cho bạn.
私はあなたにメールを送ります。
Tôi gửi một email cho bạn.
私はあなたにメールを送ります。
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
私は銀行口座を持っています。
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
私は銀行口座を持っています。
解説
Tôi quên mật khẩu.
パスワードを忘れました。
Tôi quên mật khẩu.
パスワードを忘れました。
(タップまたはEnterキー)
私はスマートフォンにアプリをダウンロードします。
Tôi tải ứng dụng trên điện thoại.
私はスマートフォンにアプリをダウンロードします。
Tôi tải ứng dụng trên điện thoại.
私はスマートフォンにアプリをダウンロードします。
解説
Đây là trang web của tôi.
これは私のウェブサイトです。
Đây là trang web của tôi.
これは私のウェブサイトです。
Tôi gửi tệp cho bạn.
私はあなたにファイルを送ります。
Tôi gửi tệp cho bạn.
私はあなたにファイルを送ります。
Tôi tạo một thư mục mới.
私は新しいフォルダを作ります。
Tôi tạo một thư mục mới.
私は新しいフォルダを作ります。
Có một đám mây trên trời.
空に雲が一つあります。
Có một đám mây trên trời.
空に雲が一つあります。
Tôi tải xuống ảnh.
私は写真をダウンロードします。
Tôi tải xuống ảnh.
私は写真をダウンロードします。
loading!!