0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi thấy một con chuột túi trong sở thú hôm qua.
正解を見る
Tôi thấy một con chuột đồng trong vườn vào buổi sáng.
Tôi thấy một con chuột túi trong sở thú hôm qua.
Tôi thấy một con chuột đồng trong vườn vào buổi sáng.