母はスープにショウガを少し入れます。
Mẹ cho một ít gừng vào món canh.
母は魚料理にウコンを入れます。
Mẹ tôi cho nghệ vào món cá.
私はフォーの丼にネギを加えます。
Tôi thêm hành lá vào bát phở.
母は温かいおかゆに少しシソの葉を入れます。
Mẹ cho một ít lá tía tô vào bát cháo nóng.
私はよくフォーにパクチーを入れます。
Tôi thường cho rau mùi vào bát phở.
私はサラダを作るために市場できゅうりを買います。
Tôi mua dưa chuột ở chợ để làm salad.
母は市場でピーマンを買いました。
Mẹ mua ớt chuông ở chợ.
母は市場でタロイモを買って、甘いデザートを作りました。
Mẹ mua khoai môn ở chợ để nấu chè.
母はスープを作るために市場で大根を1本買いました。
Mẹ mua một củ cải ở chợ để nấu canh.
母は夕食にレンコン入りのスープを作ります。
Mẹ nấu canh với củ sen cho bữa tối.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★