このフォーのだし汁はとてもおいしいです。
Nước dùng của món phở này rất ngon.
私はスープの汁がまだ熱いうちに飲みます。
Tôi uống nước súp khi nó còn nóng.
母は夕食に麺を作るために牛ひき肉を買いました。
Mẹ mua thịt bò xay để nấu mì cho bữa tối.
今夜、私はラム肉をご飯と一緒に食べたいです。
Tối nay, tôi muốn ăn thịt cừu với cơm.
今夜、母は鴨肉をしょうがと一緒に料理します。
Tối nay, mẹ nấu thịt vịt với gừng.
今夜、私は海の近くのレストランで海産物を食べたいです。
Tối nay, tôi muốn ăn hải sản ở nhà hàng gần biển.
週末にロブスターを食べたいです。
Tôi muốn ăn tôm hùm vào cuối tuần.
私は今夜スープを作るために、市場で二枚貝を買いました。
Tôi mua sò ở chợ để nấu canh tối nay.
母は夕食にハマグリのスープを作ります。
Mẹ nấu canh nghêu cho bữa tối.
カタツムリが葉の上をゆっくりはっています。
Con ốc đang bò chậm trên lá.
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★