最終更新日
:2025/11/19
căn
IPA(発音記号)
名詞
複合語内
口語
của後接不可
通例
語根、原因、起源、源 / (算術)(căn thức の省略)語根 / (算術、口語、通常は của(「~の」)が続かない)(căn (thức) bậc hai の略)平方根
英語の意味
(only in compounds) root; cause, origin, source / (arithmetic) (clipping of căn thức) root / (arithmetic, colloquial, usually not followed by của (“of”)) (short for căn (thức) bậc hai) square root
復習用の問題
正解を見る
(複合語のみ)語根、原因、起源、源 / (算術)(căn thức の省略)語根 / (算術、口語、通常は của(「~の」)が続かない)(căn (thức) bậc hai の略)平方根
(複合語のみ)語根、原因、起源、源 / (算術)(căn thức の省略)語根 / (算術、口語、通常は của(「~の」)が続かない)(căn (thức) bậc hai の略)平方根
正解を見る
căn
Các nhà xã hội học tin rằng căn của mọi bất ổn chính trị thường bắt nguồn từ sự thiếu minh bạch và lòng tin.
正解を見る
社会学者たちは、すべての政治的不安の根が透明性と信頼の欠如に起因していると信じています。
正解を見る
Các nhà xã hội học tin rằng căn của mọi bất ổn chính trị thường bắt nguồn từ sự thiếu minh bạch và lòng tin.
ベトナム語 - 日本語
項目の編集設定
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 重複の恐れのある項目名の追加を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の編集を審査する
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 2
問題の編集設定
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 問題の編集を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1