最終更新日 :2026/01/04

十干

ひらがな
じっかん
名詞
日本語の意味
十干
やさしい日本語の意味
むかしのこよみで、ひやとしをあらわすためのとおのなまえ。
中国語(簡体字)の意味
天干;十天干 / 干支中的天干部分 / 古代用于纪年、纪时的十个符号
中国語(繁体字)の意味
中國古代曆法中的十個天干(甲乙丙丁戊己庚辛壬癸) / 用於記時、記日、記年並與地支配合成干支
韓国語の意味
갑·을·병·정·무·기·경·신·임·계의 열 가지 간 / 간지에서 하늘을 나타내는 열 가지 기호(천간)
ベトナム語の意味
Thập can; mười Thiên can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý). / Hệ thống 10 yếu tố dùng trong lịch truyền thống Đông Á, ghép với Địa chi để ghi năm tháng ngày giờ.
タガログ語の意味
sampung makalangit na tangkay sa tradisyong kalendaryong Tsino / sampung pananda sa siklong pangkalendaryo at panghuhulang sistema ng Tsina
このボタンはなに?

Studying the ten Heavenly Stems helps to understand the traditional Chinese calendar system.

中国語(簡体字)の翻訳

学习十干有助于理解中国的传统历法。

中国語(繁体字)の翻訳

學習十干有助於理解中國的傳統曆法。

韓国語訳

십간을 학습하는 것은 중국의 전통적인 역법을 이해하는 데 도움이 됩니다.

ベトナム語訳

Việc học về Thập Can giúp hiểu phương pháp lịch truyền thống của Trung Quốc.

タガログ語訳

Ang pag-aaral ng mga Sampung Heavenly Stems ay nakakatulong sa pag-unawa sa tradisyonal na kalendaryo ng Tsina.

このボタンはなに?
意味(1)

the ten Heavenly Stems

canonical

romanization

hiragana

復習用の問題

正解を見る

十干

十干の学習は、中国の伝統的な暦法を理解するのに役立ちます。

正解を見る

Studying the ten Heavenly Stems helps to understand the traditional Chinese calendar system.

Studying the ten Heavenly Stems helps to understand the traditional Chinese calendar system.

正解を見る

十干の学習は、中国の伝統的な暦法を理解するのに役立ちます。

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★