最終更新日:2026/01/07
B2
例文

He has continued to take on new jobs even after entering middle age, making the most of his many years of experience.

中国語(簡体字)の翻訳

他凭借多年的经验,即使步入中年也仍不断挑战新的工作。

中国語(繁体字)の翻訳

他善用多年經驗,即使到了中年也持續挑戰新的工作。

韓国語訳

그는 오랜 경험을 살려 중년이 된 이후에도 새로운 일에 계속 도전하고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy tận dụng kinh nghiệm nhiều năm và dù đã bước vào tuổi trung niên vẫn tiếp tục thử thách bản thân với những công việc mới.

タガログ語訳

Ginagamit niya ang kaniyang maraming taong karanasan, at kahit na nasa gitnang edad na, patuloy pa rin siyang humahamon sa mga bagong trabaho.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼は長年の経験を生かして、中年になってからも新しい仕事に挑戦し続けている。

正解を見る

He has continued to take on new jobs even after entering middle age, making the most of his many years of experience.

He has continued to take on new jobs even after entering middle age, making the most of his many years of experience.

正解を見る

彼は長年の経験を生かして、中年になってからも新しい仕事に挑戦し続けている。

関連する単語

中年

ひらがな
ちゅうねん
名詞
日本語の意味
中年
やさしい日本語の意味
おとなのなかごろのねんれい。四十さいから五十だいくらい。
中国語(簡体字)の意味
人生介于青年与老年之间的年龄阶段 / 中年时期
中国語(繁体字)の意味
青年與老年之間的年齡階段 / 中等年齡的時期
韓国語の意味
중년 / 중년기
インドネシア語
paruh baya / usia paruh baya / orang paruh baya
ベトナム語の意味
tuổi trung niên / người trung niên
タガログ語の意味
gitnang edad / panahon ng gitnang gulang
このボタンはなに?

He has continued to take on new jobs even after entering middle age, making the most of his many years of experience.

中国語(簡体字)の翻訳

他凭借多年的经验,即使步入中年也仍不断挑战新的工作。

中国語(繁体字)の翻訳

他善用多年經驗,即使到了中年也持續挑戰新的工作。

韓国語訳

그는 오랜 경험을 살려 중년이 된 이후에도 새로운 일에 계속 도전하고 있다.

ベトナム語訳

Anh ấy tận dụng kinh nghiệm nhiều năm và dù đã bước vào tuổi trung niên vẫn tiếp tục thử thách bản thân với những công việc mới.

タガログ語訳

Ginagamit niya ang kaniyang maraming taong karanasan, at kahit na nasa gitnang edad na, patuloy pa rin siyang humahamon sa mga bagong trabaho.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★