最終更新日:2026/01/06
例文

Extraterritoriality refers to the application of another country's laws within the territory of a country.

中国語(簡体字)の翻訳

治外法权是指在一个国家的领土内适用另一个国家的法律。

中国語(繁体字)の翻訳

治外法權是指在一國領土內適用他國法律的情形。

韓国語訳

치외법권은 한 국가의 영토 내에서 다른 국가의 법률이 적용되는 것을 가리킵니다.

ベトナム語訳

Quyền tài phán ngoài lãnh thổ là việc luật pháp của một nước khác được áp dụng trên lãnh thổ của một quốc gia.

タガログ語訳

Ang ekstrateritoryalidad ay tumutukoy sa sitwasyon kung saan ang mga batas ng isang bansa ay ipinaiiral sa loob ng teritoryo ng ibang bansa.

このボタンはなに?

復習用の問題

治外法権は、ある国の領土内で他の国の法律が適用されることを指します。

正解を見る

Extraterritoriality refers to the application of another country's laws within the territory of a country.

Extraterritoriality refers to the application of another country's laws within the territory of a country.

正解を見る

治外法権は、ある国の領土内で他の国の法律が適用されることを指します。

関連する単語

治外法権

ひらがな
ちがいほうけん
名詞
日本語の意味
国家の主権が及ばない特別な法的地位。特に、外国人や外国の施設が、所在地の国の法律ではなく自国の法律の適用を受ける権利。
やさしい日本語の意味
ある国の人が、外国にいても、その外国の法律ではなく、自分の国の法律で守られること
中国語(簡体字)の意味
某些人或机构不受所在国法律管辖的法律地位 / 外交使团、军舰等适用本国法律的特权 / 历史上外国人在特定区域免于当地司法管辖的制度
中国語(繁体字)の意味
指外國人在他國境內不受該國法律管轄、適用本國法律的法律地位 / 外交使團或使館等在所在國享有免於司法管轄的特權
韓国語の意味
외국인·외국 기관이 소재국의 법과 재판 관할을 벗어나 자국의 법과 관할을 적용받는 권리 / 외교 공관·군함·국제기구 등에서 국내법이 미치지 않는 법적 지위
ベトナム語の意味
Quyền miễn trừ khỏi pháp luật sở tại của người/đối tượng nước ngoài. / Quyền tài phán ngoài lãnh thổ của một quốc gia. / Chế độ trị ngoại pháp quyền trong các hiệp ước bất bình đẳng.
タガログ語の意味
katayuang ligal na hindi saklaw ng lokal na batas at hurisdiksiyon / imunidad ng ilang dayuhan na mapailalim sa batas ng sarili nilang bansa kahit nasa ibang teritoryo
このボタンはなに?

Extraterritoriality refers to the application of another country's laws within the territory of a country.

中国語(簡体字)の翻訳

治外法权是指在一个国家的领土内适用另一个国家的法律。

中国語(繁体字)の翻訳

治外法權是指在一國領土內適用他國法律的情形。

韓国語訳

치외법권은 한 국가의 영토 내에서 다른 국가의 법률이 적용되는 것을 가리킵니다.

ベトナム語訳

Quyền tài phán ngoài lãnh thổ là việc luật pháp của một nước khác được áp dụng trên lãnh thổ của một quốc gia.

タガログ語訳

Ang ekstrateritoryalidad ay tumutukoy sa sitwasyon kung saan ang mga batas ng isang bansa ay ipinaiiral sa loob ng teritoryo ng ibang bansa.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★