最終更新日:2026/01/10
例文
Due to the effects of La Niña, this winter is expected to be colder than usual.
中国語(簡体字)の翻訳
受拉尼娜影响,预计今年冬天将比往年更冷。
中国語(繁体字)の翻訳
由於拉尼娜的影響,預計今年冬天會比往年更冷。
韓国語訳
라니냐의 영향으로 올해 겨울은 평년보다 더 추울 것으로 예상됩니다.
インドネシア語訳
Diperkirakan musim dingin tahun ini akan lebih dingin dari biasanya karena pengaruh La Niña.
ベトナム語訳
Do ảnh hưởng của La Niña, mùa đông năm nay được dự báo sẽ lạnh hơn so với mọi năm.
タガログ語訳
Dahil sa epekto ng La Niña, inaasahang magiging mas malamig kaysa karaniwan ang taglamig ngayong taon.
復習用の問題
正解を見る
Due to the effects of La Niña, this winter is expected to be colder than usual.
Due to the effects of La Niña, this winter is expected to be colder than usual.
正解を見る
ラニーニャの影響で、今年の冬は例年よりも寒くなる予想です。
関連する単語
ラニーニャ
ひらがな
らにいにゃ
名詞
日本語の意味
ラニーニャ現象。太平洋赤道域で海面水温が平年よりも低くなる現象。エルニーニョの反対。
やさしい日本語の意味
ある年に海の水がふつうよりつめたくなり、世界の天気にえいきょうが出るげんしょう
中国語(簡体字)の意味
太平洋赤道东部海温持续偏低的气候现象 / 与厄尔尼诺相反的冷相位,常导致全球气候异常
中国語(繁体字)の意味
拉尼娜現象 / 熱帶太平洋海面溫度偏低的氣候事件 / 造成降雨與氣溫分布異常的氣候型態
韓国語の意味
적도 태평양의 해수면 온도가 평년보다 낮아지는 기상 현상 / 엘니뇨의 반대 현상 / 전 지구적 강수·온도 패턴을 변화시키는 해양-대기 상호작용
ベトナム語の意味
hiện tượng La Niña: pha lạnh của ENSO, khi nhiệt độ mặt biển vùng xích đạo Thái Bình Dương giảm bất thường / gây biến đổi thời tiết toàn cầu, như mưa lớn/lũ lụt ở vài nơi và hạn hán ở nơi khác
タガログ語の意味
fenomenong pangklima kung saan lumalamig ang ibabaw ng dagat sa tropikal na Pasipiko / kabaligtaran ng El Niño / nagdudulot ng mas basang panahon sa ilang rehiyon at tagtuyot sa iba
関連語
項目の編集設定
- 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 項目の新規作成を審査する
- 項目の編集を審査する
- 項目の削除を審査する
- 項目名の変更を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
- 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 例文の削除を審査する
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
- 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
- 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
- 決定に必要な投票数 - 1
