最終更新日:2026/01/04
B2
例文

Even cities located at the same latitude can have very different climates due to differences in ocean currents and terrain.

中国語(簡体字)の翻訳

即使位于相同纬度的城市,由于海流和地形的差异,气候也可能大不相同。

中国語(繁体字)の翻訳

即使位於相同緯度的城市,因為海流或地形的不同,氣候也可能有很大差異。

韓国語訳

같은 위도에 있는 도시라도 해류나 지형의 차이로 기후가 크게 달라질 수 있다.

ベトナム語訳

Ngay cả những thành phố ở cùng vĩ độ cũng có thể có khí hậu khác nhau rất nhiều do sự khác biệt về dòng hải lưu và địa hình.

タガログ語訳

Kahit na ang mga lungsod ay nasa parehong latitud, maaaring magkakaiba nang malaki ang klima dahil sa pagkakaiba ng mga agos ng dagat at ng anyong lupa.

このボタンはなに?

復習用の問題

同じ緯度にある都市でも、海流や地形の違いで気候は大きく異なることがある。

正解を見る

Even cities located at the same latitude can have very different climates due to differences in ocean currents and terrain.

Even cities located at the same latitude can have very different climates due to differences in ocean currents and terrain.

正解を見る

同じ緯度にある都市でも、海流や地形の違いで気候は大きく異なることがある。

関連する単語

緯度

ひらがな
いど
名詞
日本語の意味
(地理)緯度(角度距離)
やさしい日本語の意味
ちきゅうのばしょがせきどうからどのくらいきたやみなみにあるかをしめすかず
中国語(簡体字)の意味
从赤道向北或向南的角距离(用度数表示) / 表示地点南北位置的地理坐标(北纬或南纬)
中国語(繁体字)の意味
地理上相對赤道的角距離(以度數表示) / 地圖座標中的南北位置指標
韓国語の意味
지구상의 한 지점이 적도에서 북쪽 또는 남쪽으로 떨어진 각도 / 경도와 함께 위치를 나타내는 지리 좌표
ベトナム語の意味
vĩ độ / khoảng cách góc so với xích đạo / tọa độ bắc–nam trên bề mặt Trái Đất
タガログ語の意味
latitud / layong anggular mula sa ekwador / layo ng lugar pahilaga o patimog mula sa ekwador
このボタンはなに?

Even cities located at the same latitude can have very different climates due to differences in ocean currents and terrain.

中国語(簡体字)の翻訳

即使位于相同纬度的城市,由于海流和地形的差异,气候也可能大不相同。

中国語(繁体字)の翻訳

即使位於相同緯度的城市,因為海流或地形的不同,氣候也可能有很大差異。

韓国語訳

같은 위도에 있는 도시라도 해류나 지형의 차이로 기후가 크게 달라질 수 있다.

ベトナム語訳

Ngay cả những thành phố ở cùng vĩ độ cũng có thể có khí hậu khác nhau rất nhiều do sự khác biệt về dòng hải lưu và địa hình.

タガログ語訳

Kahit na ang mga lungsod ay nasa parehong latitud, maaaring magkakaiba nang malaki ang klima dahil sa pagkakaiba ng mga agos ng dagat at ng anyong lupa.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★