最終更新日:2026/01/04
B2
例文

Researchers tried to reconstruct the trade routes of the time using the placenames recorded in ancient documents as clues.

中国語(簡体字)の翻訳

研究人员试图根据古文书中记载的地名,重建当时的贸易路线。

中国語(繁体字)の翻訳

研究者們嘗試以古文書中記載的地名為線索,重建當時的交易路線。

韓国語訳

연구자들은 고문서에 적힌 지명을 단서로 삼아 당시의 교역로를 재구성하려고 시도했다.

ベトナム語訳

Các nhà nghiên cứu đã dựa vào các tên địa danh được ghi trong các văn bản cổ để cố gắng phục dựng các tuyến đường thương mại thời bấy giờ.

タガログ語訳

Sinubukan ng mga mananaliksik na muling buuin ang mga rutang pangkalakalan noong panahong iyon gamit ang mga pangalan ng lugar na nakatala sa mga sinaunang dokumento bilang mga palatandaan.

このボタンはなに?

復習用の問題

研究者たちは古文書に記された地名を手がかりに、当時の交易路を再構築しようと試みた。

正解を見る

Researchers tried to reconstruct the trade routes of the time using the placenames recorded in ancient documents as clues.

Researchers tried to reconstruct the trade routes of the time using the placenames recorded in ancient documents as clues.

正解を見る

研究者たちは古文書に記された地名を手がかりに、当時の交易路を再構築しようと試みた。

関連する単語

地名

ひらがな
ちめい
名詞
日本語の意味
地名
やさしい日本語の意味
まち むら やま かわなどの ばしょの なまえ
中国語(簡体字)の意味
地方或地区的名称 / 地理实体的专有名称
中国語(繁体字)の意味
地方或地點的名稱 / 用來指稱地理位置的名稱
韓国語の意味
지역이나 장소의 이름 / 특정 지점을 가리키는 고유한 이름 / 지리적 대상의 명칭
ベトナム語の意味
địa danh / tên địa lý
タガログ語の意味
pangalan ng lugar / toponimo
このボタンはなに?

Researchers tried to reconstruct the trade routes of the time using the placenames recorded in ancient documents as clues.

中国語(簡体字)の翻訳

研究人员试图根据古文书中记载的地名,重建当时的贸易路线。

中国語(繁体字)の翻訳

研究者們嘗試以古文書中記載的地名為線索,重建當時的交易路線。

韓国語訳

연구자들은 고문서에 적힌 지명을 단서로 삼아 당시의 교역로를 재구성하려고 시도했다.

ベトナム語訳

Các nhà nghiên cứu đã dựa vào các tên địa danh được ghi trong các văn bản cổ để cố gắng phục dựng các tuyến đường thương mại thời bấy giờ.

タガログ語訳

Sinubukan ng mga mananaliksik na muling buuin ang mga rutang pangkalakalan noong panahong iyon gamit ang mga pangalan ng lugar na nakatala sa mga sinaunang dokumento bilang mga palatandaan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★