元となった例文
I can’t believe they’re fucking openly in the next room.
中国語(簡体字)の翻訳
他们竟然在隔壁房间光明正大地操,真让人难以置信。
中国語(繁体字)の翻訳
他們竟然在隔壁房間堂而皇之地做愛,真是難以置信。
韓国語訳
그들이 옆방에서 대놓고 섹스하다니, 정말 믿기지 않아.
ベトナム語訳
Thật không thể tin được là họ lại thản nhiên làm chuyện ấy trong phòng bên cạnh.
タガログ語訳
Hindi ako talaga makapaniwala na hayagan silang nakikipagtalik sa katabing kwarto.