最終更新日:2025/09/01
Having lost all means of support, the only thing left for us to do was nothing but...
正解を見る
頼れる手段がなくなり、私たちに残されたのはただ~のみだった。
編集履歴(0)
元となった例文
Having lost all means of support, the only thing left for us to do was nothing but...
中国語(簡体字)の翻訳
可依靠的手段已经没有了,留给我们的只有~而已。
中国語(繁体字)の翻訳
可以依靠的手段消失了,留給我們的只有~。
韓国語訳
의지할 수 있는 수단이 없어지고, 우리에게 남은 것은 단지 ~뿐이었다.
ベトナム語訳
Không còn phương tiện nào đáng tin cậy nữa, những gì còn lại cho chúng tôi chỉ là ~.
タガログ語訳
Wala na kaming maaasahang paraan; tanging ~ na lang ang natira sa amin.