最終更新日:2025/08/26

Trong cuộc đàm phán căng thẳng, hai bên đã thỏa hiệp để đạt được sự đồng thuận chung.

正解を見る

緊迫した交渉の中で、双方は共通の合意に達するために妥協しました。

編集履歴(0)
元となった例文

緊迫した交渉の中で、双方は共通の合意に達するために妥協しました。

During the intense negotiations, both parties compromised to reach a mutual consensus.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to read

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★