何時間も待っているのに、彼はまだ来ず、もう疲れてしまった。
Tôi rỗi mệt mỏi khi chờ đợi trong hàng giờ mà anh ấy vẫn không đến.
I'm already exhausted from waiting for hours while he still hasn't arrived.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★