最終更新日:2025/08/26
Tôi rỗi mệt mỏi khi chờ đợi trong hàng giờ mà anh ấy vẫn không đến.
正解を見る
何時間も待っているのに、彼はまだ来ず、もう疲れてしまった。
編集履歴(0)
Tôi rỗi mệt mỏi khi chờ đợi trong hàng giờ mà anh ấy vẫn không đến.
何時間も待っているのに、彼はまだ来ず、もう疲れてしまった。