最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

がっしり

副詞
日本語の意味
ずんぐりした、丈夫な、しっかりした
やさしい日本語の意味
からだやものがつよくてしっかりしているようすをあらわすようにいうことば
中国語(簡体字)の意味
结实地 / 牢固地 / 粗壮地
中国語(繁体字)の意味
結實地 / 牢固地 / 健壯地
韓国語の意味
단단히 / 튼튼하게 / 건장하게
ベトナム語の意味
rắn chắc, vững chãi / to khỏe, chắc nịch (về vóc dáng) / kiên cố, bền chắc
タガログ語の意味
nang matatag o mahigpit / nang matibay at buo / na may matipunong pangangatawan
このボタンはなに?

With the crowd watching, he firmly planted his feet and, using his past minor failures as lessons, calmly and strategically altered the trajectory of his pitch to thwart the opponent's counterattack.

中国語(簡体字)の翻訳

在观众注视下,他稳稳地站定脚步,把过去的小失误当作养分,冷静且有策略地改变投球轨迹,遏制了对手的反击。

中国語(繁体字)の翻訳

在觀眾注視下,他穩穩地站住腳步,將以往的小失誤化為養分,冷靜且策略性地改變投球軌跡,封鎖了對方的反擊。

韓国語訳

관중들이 지켜보는 가운데, 그는 단단히 발을 딛고 이전의 작은 실수를 밑거름 삼아 침착하고 전략적으로 투구의 궤적을 바꿔 상대의 반격을 봉쇄했다.

ベトナム語訳

Trong khi khán giả dõi theo, anh ta giữ vững đôi chân, biến những sai lầm nhỏ trước đây thành bài học và bình tĩnh, có chiến lược thay đổi quỹ đạo cú ném để chặn đứng phản công của đối thủ.

タガログ語訳

Habang pinapanood ng mga manonood, tumindig siya nang matibay at ginamit ang mga munting pagkakamali niya noon bilang aral; kalmado at may estratehiya niyang binago ang landas ng paghagis ng bola upang pigilan ang pag-atake ng kalaban.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★