最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

落ち着き

ひらがな
おちつき
名詞
日本語の意味
落ち着き、安定、安定性
やさしい日本語の意味
あわてずにしずかにしているようすや、こころが安定していること
中国語(簡体字)の意味
冷静 / 沉着 / 稳定
中国語(繁体字)の意味
冷靜 / 沉著 / 安定
韓国語の意味
침착함 / 차분함 / 안정감
ベトナム語の意味
sự bình tĩnh / sự điềm tĩnh / sự ổn định
タガログ語の意味
hinahon / katatagan / kapanatagan
このボタンはなに?

His composure guided the discussion rationally even in tense meetings and ultimately stabilized the team's decisions.

中国語(簡体字)の翻訳

他的沉着冷静,即使在紧张的会议场合也能理性地引导讨论,最终使团队的决策保持稳定。

中国語(繁体字)の翻訳

他的沉著冷靜,即使在緊張的會議場合,也能理性地引導討論,結果使團隊的決策穩定下來。

韓国語訳

그의 침착함은 긴장된 회의 자리에서도 논의를 이성적으로 이끌어 결과적으로 팀의 결정을 안정시켰다.

ベトナム語訳

Sự điềm tĩnh của anh ấy đã dẫn dắt các cuộc thảo luận một cách lý trí ngay cả trong những buổi họp căng thẳng, và kết quả là đã giúp ổn định quyết định của nhóm.

タガログ語訳

Ang kanyang kapanatagan ay nagpatnubay sa mga diskusyon nang may katwiran kahit sa mga tensiyonadong pagpupulong, at sa huli ay pinatatag nito ang desisyon ng koponan.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★