最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

インターフォン

ひらがな
いんたーふぉん
名詞
日本語の意味
インターホン
やさしい日本語の意味
へややいえのなかで、おきゃくさんとこえではなすためのでんわきぐ
中国語(繁体字)の意味
對講機 / 對講系統 / 門口對講機
韓国語の意味
건물 내부·출입구에서 상대방과 통화하는 장치 / 방문자 확인과 문 개폐를 위한 통신 시스템
ベトナム語の意味
máy liên lạc nội bộ / chuông cửa liên lạc / hệ thống liên lạc trong tòa nhà
タガログ語の意味
interkom / aparatong pang-ugnayan sa loob ng gusali o bahay / pantawag sa pintuan na may mikropono at speaker
このボタンはなに?

With growing concerns about security, the old building's intercom occasionally fails to operate, increasingly disrupting the residents' means of communication.

中国語(簡体字)の翻訳

随着防范意识的提高,老旧建筑的对讲机偶尔无法正常工作,导致居民之间的联络方式越来越受到影响。

中国語(繁体字)の翻訳

在防犯罪意識提高的同時,老舊建築的對講機偶爾無法運作,導致住戶之間的聯絡方式受到影響的情況越來越多。

韓国語訳

방범 의식이 높아지는 가운데, 오래된 건물의 인터폰이 때때로 작동하지 않아 주민들 사이의 연락 수단에 지장을 초래하는 경우가 늘고 있다.

ベトナム語訳

Trong bối cảnh ý thức phòng chống tội phạm ngày càng tăng, các hệ thống intercom ở những tòa nhà cũ thỉnh thoảng không hoạt động, khiến phương tiện liên lạc giữa cư dân ngày càng bị gián đoạn.

タガログ語訳

Habang tumataas ang kamalayan sa seguridad, ang intercom ng mga lumang gusali ay paminsan-minsan na hindi gumagana, kaya't dumarami ang mga pagkakataong naaapektuhan ang paraan ng pakikipag-ugnayan ng mga residente.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★