最終更新日:2024/06/27

have enough of, be satiated, be full,

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音読み
ホウ
訓読み
きる / かす
文字
日本語の意味
十分に満腹になる、満腹になる
やさしい日本語の意味
同じことがつづいて、もういやだと感じる心のようすをあらわす字
中国語(簡体字)の意味
饱;吃饱了 / 饱足;满足 / 厌倦;受够了
中国語(繁体字)の意味
飽足、吃得飽 / 滿足、飽和 / 受夠了、厭煩
韓国語の意味
배가 부르다 / 질리다 / 싫증나다
インドネシア語
kenyang / bosan / muak
ベトナム語の意味
chán ngán / no nê / đầy
タガログ語の意味
magsawa / mabusog / mapuno
このボタンはなに?

Every time he starts a new hobby, he quickly loses interest. He's truly a quitter.

中国語(簡体字)の翻訳

他每次开始新的爱好都会很快厌倦,真是个三分钟热度的人。

中国語(繁体字)の翻訳

他每次開始新的興趣都很快就膩了。真是三分鐘熱度。

韓国語訳

그는 새로운 취미를 시작할 때마다 곧바로 싫증을 낸다. 말 그대로 삼일 만에 그만두는 사람이다.

インドネシア語訳

Setiap kali dia memulai hobi baru, dia cepat bosan. Benar‑benar orang yang hanya bertahan tiga hari.

ベトナム語訳

Mỗi khi anh ấy bắt đầu một sở thích mới, anh ấy lại nhanh chóng chán. Đúng là người chỉ kiên trì được ba ngày.

タガログ語訳

Sa tuwing nagsisimula siya ng bagong libangan, agad siyang nababagot. Talagang madaling magsawa siya.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★