by mistake / carelessly
土砂
黙礼
つい
欠席
I accidentally told his secret to someone else.
我不小心把他的秘密告诉了别人。
我不小心把他的祕密跟別人說了。
무심코 그의 비밀을 다른 사람들에게 말해 버리고 말았다.
Tôi đã vô tình nói bí mật của anh ấy cho người khác.
Hindi ko sinasadyang nasabi ang kanyang lihim sa ibang tao.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★