最終更新日:2025/08/31
going out of one's way; taking extra trouble; making special effort; doing something intentionally
編集履歴(0)
元となった辞書の項目
わさわざ
ひらがな
わざわざ
漢字
態々
文法
日本語の意味
わざわざ出かける、余計な手間をかける、特別な努力をする、意図的に何かをする
やさしい日本語の意味
ふつうはいらないのに、その人のために時間をつかって何かをするようす
中国語(簡体字)の意味
特地;专程 / 故意;有意 / 费心费力地去做
中国語(繁体字)の意味
特地、特意 / 刻意、故意 / 大費周章地、不辭辛勞地
韓国語の意味
일부러 / 굳이 / 번거롭게
ベトナム語の意味
cất công; bỏ công sức riêng để làm việc gì / làm riêng để đạt mục đích; đi một chuyến chỉ để làm việc đó / cố ý, có chủ đích (thường nhấn mạnh tính không cần thiết)
タガログ語の意味
nag-abala pa / sinadyang gawin / sadyang naglaan ng dagdag na pagsisikap