元となった例文
His work is considered a symbol of peace.
中国語(簡体字)の翻訳
他的作品被视为和平的象征。
中国語(繁体字)の翻訳
他的作品被視為和平的象徵。
韓国語訳
그의 작품은 평화의 상징으로 여겨집니다.
インドネシア語訳
Karyanya dianggap sebagai simbol perdamaian.
ベトナム語訳
Tác phẩm của ông ấy được coi là biểu tượng của hòa bình.
タガログ語訳
Ang kanyang mga gawa ay itinuturing na simbolo ng kapayapaan.